左驗 zuǒ yàn · tả nghiệm Hán Việt: tả nghiệm · Pinyin: zuǒ yàn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 驗 (nghiệm)Pinyinzuǒ yànHán Việttả nghiệmCấu tạo左 + 驗 · tả + nghiệm nghĩa thành phần: tả + nghiệm