左馬 zuǒ mǎ · tả mã Hán Việt: tả mã · Pinyin: zuǒ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 馬 (mã)Pinyinzuǒ mǎHán Việttả mãCấu tạo左 + 馬 · tả + mã nghĩa thành phần: tả + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左骖; 左丘明司马迁的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.左骖。 2.左丘明司马迁的并称。