左駙 zuǒ fù · tả phụ Hán Việt: tả phụ · Pinyin: zuǒ fù Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 駙 (phụ)Pinyinzuǒ fùHán Việttả phụCấu tạo左 + 駙 · tả + phụ nghĩa thành phần: tả + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代车箱外左外侧的立木。Tân Hoa Tự Điển 1.古代车箱外左外侧的立木。