左騶 zuǒ zōu · tả sô Hán Việt: tả sô · Pinyin: zuǒ zōu Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 騶 (sô)Pinyinzuǒ zōuHán Việttả sôCấu tạo左 + 騶 · tả + sô nghĩa thành phần: tả + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后汉时东园催督三公输礼钱的骑士。Tân Hoa Tự Điển 1.后汉时东园催督三公输礼钱的骑士。