左魚符 zuǒ yú fú · tả ngư phù Hán Việt: tả ngư phù · Pinyin: zuǒ yú fú Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 魚 (ngư) + 符 (phù)Pinyinzuǒ yú fúHán Việttả ngư phùCấu tạo左 + 魚 + 符 · tả + ngư + phù nghĩa thành phần: tả + ngư + phù