左魚

zuǒ yú tả ngư

Hán Việt: tả ngư · Pinyin: zuǒ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符契的左半。唐宋时符契作鱼形,故名。见《新唐书.车服志》﹑《宋史.兵志十》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符契的左半。唐宋时符契作鱼形,故名。见《新唐书.车服志》﹑《宋史.兵志十》。