左...右...

Tổng quan

đi... lại (dùng lặp lại để nhấn mạnh.)。強調同類行為的反復。 左說左說。 nói đi nói lại 左思左想。 suy đi nghĩ lại

Cấu tạo: (tả) + . + . + . + (hữu) + . + . + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi... lại (dùng lặp lại để nhấn mạnh.)。強調同類行為的反復。 左說左說。 nói đi nói lại 左思左想。 suy đi nghĩ lại