巧丸

qiǎo wán xảo hoàn

Hán Việt: xảo hoàn · Pinyin: qiǎo wán

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打鳥的彈子。比喻陰謀加害。唐.韓愈〈病鴟〉詩:「今者命運窮,遭逢巧丸兒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓善用弹丸; 喻阴谋中伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓善用弹丸。 2.喻阴谋中伤。