巧了

qiǎo lexảo liễu

Hán Việt: xảo liễu · Pinyin: qiǎo le

Tổng quan

thật trùng hợp!

新华 · Tân Hoa Đại lục

湊巧。《兒女英雄傳》第五回:「這事情巧了,客官,你就借此避開了豈不是好?」

Cấu tạo: 巧 (xảo) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thật khéo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湊巧。《兒女英雄傳》第五回:「這事情巧了,客官,你就借此避開了豈不是好?」

Eng

  • Cihui what a coincidence!

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取