巧了

qiǎo le xảo liễu

Hán Việt: xảo liễu · Pinyin: qiǎo le

Tổng quan

thật trùng hợp!

Cấu tạo: (xảo) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật trùng hợp!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湊巧。《兒女英雄傳》第五回:「這事情巧了,客官,你就借此避開了豈不是好?」

Eng

  • CC-CEDICT what a coincidence!
  • Cihui what a coincidence!