巧佞

qiǎo nìng xảo nịnh

Hán Việt: xảo nịnh · Pinyin: qiǎo nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (nịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巧言奸佞。《管子.立政》:「諂讒飾過之說勝,則巧佞者用。」《宋書.卷六五.杜驥傳》:「以軍功為驍騎將軍,封邵陽縣男,食邑三百戶。尋坐巧佞奪爵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚伪浮滑,巧言谄媚便捷巧佞之俗成,其流必至于乱。