巧倕

qiǎo chuí

Pinyin: qiǎo chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"巧垂"; 相传尧时巧匠名倕,故称巧倕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巧垂"。 2.相传尧时巧匠名倕,故称巧倕。