巧兒 qiǎo ér · xảo nhi Hán Việt: xảo nhi · Pinyin: qiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 兒 (nhi)Pinyinqiǎo érHán Việtxảo nhiCấu tạo巧 + 兒 · xảo + nhi nghĩa thành phần: xảo + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代官府技术工匠中的高手。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代官府技术工匠中的高手。