巧勁

qiǎo jìn xảo kính

Hán Việt: xảo kính · Pinyin: qiǎo jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧妙的手法; 凑巧的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巧妙的手法。 2.凑巧的事。

Eng

  • Cihui 巧勁 iǎojìn n. <coll.> 1. knack; right touch 2. coincidence 3. unexpected event