巧曆

qiǎo lì xảo lịch

Hán Việt: xảo lịch · Pinyin: qiǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精于历算的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精于历算的人。