巧吏 xảo lại Hán Việt: xảo lại Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 吏 (lại)Hán Việtxảo lạiCấu tạo巧 + 吏 · xảo + lại nghĩa thành phần: xảo + lại Nghĩa EngCihui 巧吏 iǎolì n. wily/crafty functionary M:²wèi