巧對 qiǎo duì · xảo đối Hán Việt: xảo đối · Pinyin: qiǎo duì Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 對 (đối)Pinyinqiǎo duìHán Việtxảo đốiCấu tạo巧 + 對 · xảo + đối nghĩa thành phần: xảo + đối