巧心 qiǎo xīn · xảo tâm Hán Việt: xảo tâm · Pinyin: qiǎo xīn Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 心 (tâm)Pinyinqiǎo xīnHán Việtxảo tâmCấu tạo巧 + 心 · xảo + tâm nghĩa thành phần: xảo + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机巧之心; 巧妙的心思。Tân Hoa Tự Điển 1.机巧之心。 2.巧妙的心思。