巧挴

qiǎo měi

Pinyin: qiǎo měi

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧于贪求。一说精于驱车策马之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巧于贪求。一说精于驱车策马之术。