巧故
xảo cố
Hán Việt: xảo cố · Pinyin: qiǎo gù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詐偽。《呂氏春秋.季春紀.論人》:「釋智謀,去巧故。」《淮南子.俶真》:「雜道以偽,儉德以行,而巧故萌生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伪诈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.伪诈。
Eng
- Cihui 巧故 iǎogù n. artful deceit/falsehood