巧敏 qiǎo mǐn · xảo mẫn Hán Việt: xảo mẫn · Pinyin: qiǎo mǐn Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 敏 (mẫn)Pinyinqiǎo mǐnHán Việtxảo mẫnCấu tạo巧 + 敏 · xảo + mẫn nghĩa thành phần: xảo + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花言巧语; 灵巧敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.花言巧语。 2.灵巧敏捷。