巧曆 qiǎo lì · xảo lịch Hán Việt: xảo lịch · Pinyin: qiǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 曆 (lịch)Pinyinqiǎo lìHán Việtxảo lịchCấu tạo巧 + 曆 · xảo + lịch nghĩa thành phần: xảo + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精於曆算的人。唐.錢起〈秋夜作〉詩:「浮生竟何窮?巧曆不能算。」宋.陸游〈久雨〉詩二首之二:「巧曆莫能知雨點,孤桐那解寫溪聲。」