巧月
xảo nguyệt
Hán Việt: xảo nguyệt · Pinyin: qiǎo yuè
Tổng quan
xảo nguyệt: là bởi đó
Nghĩa
Việt
- Cihui xảo nguyệt: là bởi đó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗称农历七月。参见"巧夕"。
Eng
- Cihui 巧月 iǎoyuè n. seventh lunar month