巧历 xảo lịch Hán Việt: xảo lịch Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 历 (lịch)Hán Việtxảo lịchCấu tạo巧 + 历 · xảo + lịch nghĩa thành phần: xảo + lịch