巧法

qiǎo fǎ xảo pháp

Hán Việt: xảo pháp · Pinyin: qiǎo fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取巧以避免触犯法令;枉法,玩弄法令; 巧妙的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取巧以避免触犯法令;枉法,玩弄法令。 2.巧妙的方法。