巧笑

qiǎo xiào xảo tiếu

Hán Việt: xảo tiếu · Pinyin: qiǎo xiào

Tổng quan

xảo tiếu: cười tươi

Cấu tạo: (xảo) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo tiếu: cười tươi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容美人的笑容。《詩經.衛風.碩人》:「巧笑倩兮,美目盼兮。」《文選.曹植.七啟》:「南威為之解顏,西施為之巧笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的笑貌巧笑倩兮,美目盼兮。

Eng

  • Cihui 巧笑 iǎoxiào n. artful smile ◆v. smile artfully

ja

  • JMdict courteous laughter|forced laughter