巧籍 qiǎo jí · xảo tịch Hán Việt: xảo tịch · Pinyin: qiǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 籍 (tịch)Pinyinqiǎo jíHán Việtxảo tịchCấu tạo巧 + 籍 · xảo + tịch nghĩa thành phần: xảo + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假造或伪报户籍。Tân Hoa Tự Điển 1.假造或伪报户籍。