巧繁 qiǎo fán · xảo phồn Hán Việt: xảo phồn · Pinyin: qiǎo fán Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 繁 (phồn)Pinyinqiǎo fánHán Việtxảo phồnCấu tạo巧 + 繁 · xảo + phồn nghĩa thành phần: xảo + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花言巧语。Tân Hoa Tự Điển 1.花言巧语。