巧節 qiǎo jié · xảo tiết Hán Việt: xảo tiết · Pinyin: qiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 節 (tiết)Pinyinqiǎo jiéHán Việtxảo tiếtCấu tạo巧 + 節 · xảo + tiết nghĩa thành phần: xảo + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "乞巧节"的简称。Tân Hoa Tự Điển 1."乞巧节"的简称。