巧言聳聽

xảo ngôn tủng thính

Hán Việt: xảo ngôn tủng thính

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (ngôn) + (tủng) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巧言聳聽 iǎoyánsǒngtīng f.e. clever talk excites one to listen