巧辭 qiǎo cí · xảo từ Hán Việt: xảo từ · Pinyin: qiǎo cí Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 辭 (từ)Pinyinqiǎo cíHán Việtxảo từCấu tạo巧 + 辭 · xảo + từ nghĩa thành phần: xảo + từ Nghĩa EngCihui 巧辭 iǎocí n. 1. gifted tongue 2. witty expression M:²fān