巧遲

qiǎo chí xảo trì

Hán Việt: xảo trì · Pinyin: qiǎo chí

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《孙子.作战》。指用兵弄巧立异,反而造成行动迟缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《孙子.作战》。指用兵弄巧立异,反而造成行动迟缓。