巧額 qiǎo é · xảo ngạch Hán Việt: xảo ngạch · Pinyin: qiǎo é Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 額 (ngạch)Pinyinqiǎo éHán Việtxảo ngạchCấu tạo巧 + 額 · xảo + ngạch nghĩa thành phần: xảo + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代妇女额发式样的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代妇女额发式样的一种。