鉅萬
cự vạn
Hán Việt: cự vạn · Pinyin: jù wàn
Tổng quan
rất nhiều: hàng vạn
Nghĩa
Việt
- Cihui rất nhiều: hàng vạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容钱财数目极大:家私~|耗资~。
ja
- JMdict huge (fortune)|immense (wealth)
Hán Việt: cự vạn · Pinyin: jù wàn
rất nhiều: hàng vạn