巨人般 jù rén bān · cự nhân bàn Hán Việt: cự nhân bàn · Pinyin: jù rén bān Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 人 (nhân) + 般 (bàn)Pinyinjù rén bānHán Việtcự nhân bànCấu tạo巨 + 人 + 般 · cự + nhân + bàn nghĩa thành phần: cự + nhân + bàn