巨人觀 jù rén guān · cự nhân quan Hán Việt: cự nhân quan · Pinyin: jù rén guān Tổng quan bloated corpse Cấu tạo: 巨 (cự) + 人 (nhân) + 觀 (quan)Pinyinjù rén guānHán Việtcự nhân quanCấu tạo巨 + 人 + 觀 · cự + nhân + quan nghĩa thành phần: cự + nhân + quan Nghĩa EngCC-CEDICT bloated corpseCihui bloated corpse