巨什 jù shén · cự thập Hán Việt: cự thập · Pinyin: jù shén Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 什 (thập)Pinyinjù shénHán Việtcự thậpCấu tạo巨 + 什 · cự + thập nghĩa thành phần: cự + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨大篇什。Tân Hoa Tự Điển 1.巨大篇什。