巨偉 jù wěi · cự vĩ Hán Việt: cự vĩ · Pinyin: jù wěi Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 偉 (vĩ)Pinyinjù wěiHán Việtcự vĩCấu tạo巨 + 偉 · cự + vĩ nghĩa thành phần: cự + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别奇异。Tân Hoa Tự Điển 1.特别奇异。