巨伯 jù bó · cự bá Hán Việt: cự bá · Pinyin: jù bó Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 伯 (bá)Pinyinjù bóHán Việtcự báCấu tạo巨 + 伯 · cự + bá nghĩa thành phần: cự + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨匠﹐大师。Tân Hoa Tự Điển 1.巨匠﹐大师。