巨體 cự thể Hán Việt: cự thể Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 體 (thể)Hán Việtcự thểCấu tạo巨 + 體 · cự + thể nghĩa thành phần: cự + thể Nghĩa EngCihui macrosomatiajaJMdict huge body|large build