鉅作

jù zuò cự tác

Hán Việt: cự tác · Pinyin: jù zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內容精深、結構宏偉,具有重大影響力的作品。如:「莎士比亞以畢生心力寫成的曠世巨作,對文壇具有深遠的影響。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篇幅或规模巨大的作品。