巨像
cự tượng
Hán Việt: cự tượng
Tổng quan
tượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ
Nghĩa
Việt
- Cihui tượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ
Eng
- Cihui 巨像 ùxiàng n. large portrait M:¹⁰fú
ja
- JMdict gigantic statue|colossus|huge image