巨像

cự tượng

Hán Việt: cự tượng

Tổng quan

tượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ

Cấu tạo: 巨 (cự) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tượng lớn
  • Tần suất từ tượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ
  • Biên soạn large portrait M:¹⁰fú

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi colossus

Eng

  • JMdict gigantic statue
  • JMdict colossus
  • JMdict huge image
  • Cihui 巨像 ùxiàng n. large portrait M:¹⁰fú
  • Tần suất từ n. large portrait M:¹⁰fú

ja

  • JMdict 巨像(きょぞう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巨像似的 · 像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是