巨典 jù diǎn · cự điển Hán Việt: cự điển · Pinyin: jù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 典 (điển)Pinyinjù diǎnHán Việtcự điểnCấu tạo巨 + 典 · cự + điển nghĩa thành phần: cự + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷大法。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷大法。