巨利 cự lợi Hán Việt: cự lợi Tổng quan ón lợi to. cự lợi cự lợi ☆Món lợi to. Cấu tạo: 巨 (cự) + 利 (lợi)Hán Việtcự lợiCấu tạo巨 + 利 · cự + lợi nghĩa thành phần: cự + lợi Nghĩa ViệtCihui ón lợi to. cự lợi cự lợi ☆Món lợi to.jaJMdict huge profit