鉅製

jù zhì cự chế

Hán Việt: cự chế · Pinyin: jù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指伟大的作品,也指规模大的作品鸿篇~。