巨功
cự công
Hán Việt: cự công · Pinyin: jù gōng
Tổng quan
ự nghiệp lớn lao. cự công cự công ☆Sự nghiệp lớn lao.
Nghĩa
Việt
- Cihui ự nghiệp lớn lao. cự công cự công ☆Sự nghiệp lớn lao.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巨大的工程﹔巨大的成就。
- Tân Hoa Tự Điển 1.巨大的工程﹔巨大的成就。