巨匠

jù jiàng cự tượng

Hán Việt: cự tượng · Pinyin: jù jiàng

Tổng quan

bậc thầy vĩ đại (về văn học, âm nhạc, v.v.)

Cấu tạo: (cự) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc thầy vĩ đại (về văn học, âm nhạc, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在藝術領域有極大成就的人。如:「達文西是文藝復興時期三大藝術巨匠之一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在科学或文学艺术上有极大成就的人:文坛~。

Eng

  • CC-CEDICT great master (of literature, music etc)
  • Cihui great master (of literature, music etc)

ja

  • JMdict master|masterhand|maestro