巨口 cự khẩu Hán Việt: cự khẩu Tổng quan miệng khổng lồ Cấu tạo: 巨 (cự) + 口 (khẩu)Hán Việtcự khẩuCấu tạo巨 + 口 · cự + khẩu nghĩa thành phần: cự + khẩu Nghĩa ViệtCihui miệng khổng lồjaJMdict big mouth