巨唐

jù táng cự đường

Hán Việt: cự đường · Pinyin: jù táng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对唐尧的美称; 大唐,对唐朝的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对唐尧的美称。 2.大唐,对唐朝的美称。