巨囊 cự nang Hán Việt: cự nang Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 囊 (nang)Hán Việtcự nangCấu tạo巨 + 囊 · cự + nang nghĩa thành phần: cự + nang Nghĩa EngCihui macrocyst