巨坊 jù fāng · cự phường Hán Việt: cự phường · Pinyin: jù fāng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 坊 (phường)Pinyinjù fāngHán Việtcự phườngCấu tạo巨 + 坊 · cự + phường nghĩa thành phần: cự + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"巨防"。